本格

běn gé bổn cách

Hán Việt: bổn cách · Pinyin: běn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的规格等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的规格等级。

ja

  • JMdict original method|original procedure|genuine way (of doing something)