本案

běn àn bổn án

Hán Việt: bổn án · Pinyin: běn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此案,这个案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.此案,这个案件。

Eng

  • Cihui 本案 ěn'àn n. present case; case under consideration

ja

  • JMdict this proposal|this plan|this bill|merits