本標 běn biāo · bổn tiêu Hán Việt: bổn tiêu · Pinyin: běn biāo Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 標 (tiêu)Pinyinběn biāoHán Việtbổn tiêuCấu tạo本 + 標 · bổn + tiêu nghĩa thành phần: bổn + tiêu Nghĩa ViệtCihui bản tiêu (術語)本誓之標幟,即三昧耶形也。性靈集七曰:「點塵身雲執本標。」☸