本次
bổn thứ
Hán Việt: bổn thứ · Pinyin: běn cì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.本人管轄的地區。《喻世明言.卷一九.楊謙之客舫遇俠僧》:「到得本次,人夫接著,把行李扛抬起來。」 2.該次、這次。指當事者說話時的場合。如:「本次會議能夠圓滿成功,得歸功於大家的幫忙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本人管辖的地方; 这一回,这一趟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本人管辖的地方。 2.这一回,这一趟。