本净

bổn tịnh

Hán Việt: bổn tịnh

Tổng quan

bản tịnh (術語)言本來清淨也。☸

Cấu tạo: (bổn) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản tịnh (術語)言本來清淨也。☸