本然
bổn nhiên
Hán Việt: bổn nhiên · Pinyin: běn rán
Tổng quan
tính cách tự nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui tính cách tự nhiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本当如此; 指本当如此之性; 犹天然,天赋; 犹言本来面目; 犹本来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本当如此。 2.指本当如此之性。 3.犹天然,天赋。 4.犹言本来面目。 5.犹本来。
Eng
- Cihui 本然 ěnrán adv. of course; it goes without saying
ja
- JMdict natural|inborn|inherent|innate