本爵 běn jué · bổn tước Hán Việt: bổn tước · Pinyin: běn jué Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 爵 (tước)Pinyinběn juéHán Việtbổn tướcCấu tạo本 + 爵 · bổn + tước nghĩa thành phần: bổn + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来的爵位。Tân Hoa Tự Điển 1.原来的爵位。