本犯

běn fàn bổn phạm

Hán Việt: bổn phạm · Pinyin: běn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 该犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.该犯。