本班
bổn ban
Hán Việt: bổn ban
Tổng quan
1. lớp chúng ta; lớp ta。我們班。 2. lớp này。這個班。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. lớp chúng ta; lớp ta。我們班。 2. lớp này。這個班。
Eng
- Cihui 本班 ěnbān n. this/our class/squad/team/section/etc.
Hán Việt: bổn ban
1. lớp chúng ta; lớp ta。我們班。 2. lớp này。這個班。