本用 běn yòng · bổn dụng Hán Việt: bổn dụng · Pinyin: běn yòng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 用 (dụng)Pinyinběn yòngHán Việtbổn dụngCấu tạo本 + 用 · bổn + dụng nghĩa thành phần: bổn + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本来的用途; 修辞学术语。指用词的本来意义。与特用相对。Tân Hoa Tự Điển 1.本来的用途。 2.修辞学术语。指用词的本来意义。与特用相对。