本甲 běn jiǎ · bổn giáp Hán Việt: bổn giáp · Pinyin: běn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 甲 (giáp)Pinyinběn jiǎHán Việtbổn giápCấu tạo本 + 甲 · bổn + giáp nghĩa thành phần: bổn + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主力部队; 该甲。甲,旧时户口编制单位。Tân Hoa Tự Điển 1.主力部队。 2.该甲。甲,旧时户口编制单位。