本當

bổn đương

Hán Việt: bổn đương

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應該,理所當然。《三國演義》第二回:「據汝害民,本當殺卻,今姑饒汝命。」

Eng

  • Cihui 本當 ěndāng* adv. basically/originally should