本直 běn zhí · bổn trực Hán Việt: bổn trực · Pinyin: běn zhí Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 直 (trực)Pinyinběn zhíHán Việtbổn trựcCấu tạo本 + 直 · bổn + trực nghĩa thành phần: bổn + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指原来应交的赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.指原来应交的赋税。