本真

běn zhēn bổn chân

Hán Việt: bổn chân · Pinyin: běn zhēn

Tổng quan

1. nguồn gốc; căn nguyên; chân tướng。本源;真相;本來面貌。 掩蓋本真。 che giấu chân tướng. 2. thành thật; chân thật; thật thà。純潔真誠。

Cấu tạo: (bổn) + (chân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. nguồn gốc; căn nguyên; chân tướng。本源;真相;本來面貌。 掩蓋本真。 che giấu chân tướng. 2. thành thật; chân thật; thật thà。純潔真誠。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹正道,准则; 真实情况;本来面目; 犹天性,本性; 质朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹正道,准则。 2.真实情况;本来面目。 3.犹天性,本性。 4.质朴。

ja

  • JMdict truth|reality