本著

běn zhe bổn trứ

Hán Việt: bổn trứ · Pinyin: běn zhe

Tổng quan

dựa trên... | phù hợp với.. | lấy làm nguyên tắc chính

Cấu tạo: (bổn) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa trên... | phù hợp với.. | lấy làm nguyên tắc chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示遵循某种准则;按照:~双赢的原则合作。

Eng

  • CC-CEDICT based on...|in conformance with..|taking as one's main principle
  • Cihui based on...; in conformance with..; taking as one's main principle