本知 běn zhī · bổn tri Hán Việt: bổn tri · Pinyin: běn zhī Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 知 (tri)Pinyinběn zhīHán Việtbổn triCấu tạo本 + 知 · bổn + tri nghĩa thành phần: bổn + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自身固有的智能。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自身固有的智能。