本秩

běn zhì bổn trật

Hán Việt: bổn trật · Pinyin: běn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原来的品级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的品级。