本種 běn zhǒng · bổn chủng Hán Việt: bổn chủng · Pinyin: běn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 種 (chủng)Pinyinběn zhǒngHán Việtbổn chủngCấu tạo本 + 種 · bổn + chủng nghĩa thành phần: bổn + chủng