本穡 běn sè · bổn sắc Hán Việt: bổn sắc · Pinyin: běn sè Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 穡 (sắc)Pinyinběn sèHán Việtbổn sắcCấu tạo本 + 穡 · bổn + sắc nghĩa thành phần: bổn + sắc