本立

běn lì bổn lập

Hán Việt: bổn lập · Pinyin: běn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根基树立; 原来拥立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根基树立。 2.原来拥立。