本章

běn zhāng bổn chương

Hán Việt: bổn chương · Pinyin: běn zhāng

Tổng quan

tấu chương; sớ; biểu。即"奏章"。

Cấu tạo: (bổn) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấu chương; sớ; biểu。即"奏章"。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奏章; 原作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奏章。 2.原作。

ja

  • JMdict this chapter