本第 běn dì · bổn đệ Hán Việt: bổn đệ · Pinyin: běn dì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 第 (đệ)Pinyinběn dìHán Việtbổn đệCấu tạo本 + 第 · bổn + đệ nghĩa thành phần: bổn + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本来的等第。Tân Hoa Tự Điển 1.本来的等第。