本管 běn guǎn · bổn quản Hán Việt: bổn quản · Pinyin: běn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 管 (quản)Pinyinběn guǎnHán Việtbổn quảnCấu tạo本 + 管 · bổn + quản nghĩa thành phần: bổn + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己的任所; 主管。Tân Hoa Tự Điển 1.自己的任所。 2.主管。jaJMdict main pipe