本籍
bổn tịch
Hán Việt: bổn tịch · Pinyin: běn jí
Tổng quan
quê hương; quê quán; nguyên quán。祖籍;老家。
Nghĩa
Việt
- Cihui quê hương; quê quán; nguyên quán。祖籍;老家。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祖先或自己原來生長的籍貫。也稱為「籍貫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原籍,本贯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原籍,本贯。
Eng
- Cihui 本籍 ěnjí* n. ancestral native place
ja
- JMdict one's registered domicile (as recorded in the family register)|one's legal domicile (as opposed to where one lives)