本系 běn xì · bổn hệ Hán Việt: bổn hệ · Pinyin: běn xì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 系 (hệ)Pinyinběn xìHán Việtbổn hệCấu tạo本 + 系 · bổn + hệ nghĩa thành phần: bổn + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宗族的世系。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宗族的世系。