本約 běn yuē · bổn ước Hán Việt: bổn ước · Pinyin: běn yuē Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 約 (ước)Pinyinběn yuēHán Việtbổn ướcCấu tạo本 + 約 · bổn + ước nghĩa thành phần: bổn + ước