本統 běn tǒng · bổn thống Hán Việt: bổn thống · Pinyin: běn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 統 (thống)Pinyinběn tǒngHán Việtbổn thốngCấu tạo本 + 統 · bổn + thống nghĩa thành phần: bổn + thống Nghĩa jaJMdict main branch of a family|truth|reality