本統

běn tǒng bổn thống

Hán Việt: bổn thống · Pinyin: běn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以仁义为本的传统; 犹正统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以仁义为本的传统。 2.犹正统。