本缺 běn quē · bổn khuyết Hán Việt: bổn khuyết · Pinyin: běn quē Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 缺 (khuyết)Pinyinběn quēHán Việtbổn khuyếtCấu tạo本 + 缺 · bổn + khuyết nghĩa thành phần: bổn + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本身所任的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.本身所任的官职。