本罪
bổn tội
Hán Việt: bổn tội · Pinyin: běn zuì
Tổng quan
tội thực sự (khái niệm Kitô giáo, đối lập với nguyên tội 原罪)
Nghĩa
Việt
- Cihui tội thực sự (khái niệm Kitô giáo, đối lập với nguyên tội 原罪)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原来的刑罚; 本人罪行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原来的刑罚。 2.本人罪行。
Eng
- CC-CEDICT actual sin (Christian notion, as opposed to original sin 原罪)
- Cihui actual sin (Christian notion, as opposed to original sin 原罪)