本薪 bổn tân Hán Việt: bổn tân Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 薪 (tân)Hán Việtbổn tânCấu tạo本 + 薪 · bổn + tân nghĩa thành phần: bổn + tân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 基本薪資。不含其他福利、津貼。如:「這份工作的本薪和福利都不錯,你可以好好規劃,學習獨立自主。」EngCihui 本薪 běnxīn n. base/basic salary