本號

běn hàobổn hào

Hán Việt: bổn hào · Pinyin: běn hào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.原来的官号。 2.店﹑铺的自称。

Cấu tạo: 本 (bổn) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn this shop; our shop

Eng

  • Cihui 本號 ěnhào n. <trad.> this shop; our shop

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕