本號 běn hào · bổn hào Hán Việt: bổn hào · Pinyin: běn hào Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 號 (hào)Pinyinběn hàoHán Việtbổn hàoCấu tạo本 + 號 · bổn + hào nghĩa thành phần: bổn + hào Nghĩa EngCihui 本號 ěnhào n. <trad.> this shop; our shop