本襯 bổn sấn Hán Việt: bổn sấn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 襯 (sấn)Hán Việtbổn sấnCấu tạo本 + 襯 · bổn + sấn nghĩa thành phần: bổn + sấn Nghĩa EngCihui 本襯 ěnchèn n. <art> basic manner of mounting (of scrolls)