本計 běn jì · bổn kế Hán Việt: bổn kế · Pinyin: běn jì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 計 (kế)Pinyinběn jìHán Việtbổn kếCấu tạo本 + 計 · bổn + kế nghĩa thành phần: bổn + kế