本謀 běn móu · bổn mưu Hán Việt: bổn mưu · Pinyin: běn móu Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 謀 (mưu)Pinyinběn móuHán Việtbổn mưuCấu tạo本 + 謀 · bổn + mưu nghĩa thành phần: bổn + mưu