本計

běn jì bổn kế

Hán Việt: bổn kế · Pinyin: běn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根本之计; 原来的打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根本之计。 2.原来的打算。