本訓 běn xùn · bổn huấn Hán Việt: bổn huấn · Pinyin: běn xùn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 訓 (huấn)Pinyinběn xùnHán Việtbổn huấnCấu tạo本 + 訓 · bổn + huấn nghĩa thành phần: bổn + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 训诂用语,谓字的本义。Tân Hoa Tự Điển 1.训诂用语,谓字的本义。