本論 bổn luận Hán Việt: bổn luận Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 論 (luận)Hán Việtbổn luậnCấu tạo本 + 論 · bổn + luận nghĩa thành phần: bổn + luận Nghĩa EngCihui 本論 ěnlùn n. 1. the main contention 2. the main body of an expository writing