本證層 běn zhèng céng · bổn chứng tằng Hán Việt: bổn chứng tằng · Pinyin: běn zhèng céng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 證 (chứng) + 層 (tằng)Pinyinběn zhèng céngHán Việtbổn chứng tằngCấu tạo本 + 證 + 層 · bổn + chứng + tằng nghĩa thành phần: bổn + chứng + tằng