本該

běn gāi bổn cai

Hán Việt: bổn cai · Pinyin: běn gāi

Tổng quan

vốn nên: phải/nên

Cấu tạo: (bổn) + (cai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải; nên。本來應當。
  • Cihui vốn nên: phải/nên

Eng

  • Cihui 本該 ěngāi adv. basically/originally should