本謀

běn móu bổn mưu

Hán Việt: bổn mưu · Pinyin: běn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主谋; 指主谋者; 原来的谋划﹑打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主谋。 2.指主谋者。 3.原来的谋划﹑打算。