本貨 běn huò · bổn hóa Hán Việt: bổn hóa · Pinyin: běn huò Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 貨 (hóa)Pinyinběn huòHán Việtbổn hóaCấu tạo本 + 貨 · bổn + hóa nghĩa thành phần: bổn + hóa