本資 běn zī · bổn tư Hán Việt: bổn tư · Pinyin: běn zī Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 資 (tư)Pinyinběn zīHán Việtbổn tưCấu tạo本 + 資 · bổn + tư nghĩa thành phần: bổn + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指粮食﹑布帛等基本生活资料。Tân Hoa Tự Điển 1.指粮食﹑布帛等基本生活资料。