本軀 běn qū · bổn khu Hán Việt: bổn khu · Pinyin: běn qū Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 軀 (khu)Pinyinběn qūHán Việtbổn khuCấu tạo本 + 軀 · bổn + khu nghĩa thành phần: bổn + khu