本途 běn tú · bổn đồ Hán Việt: bổn đồ · Pinyin: běn tú Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 途 (đồ)Pinyinběn túHán Việtbổn đồCấu tạo本 + 途 · bổn + đồ nghĩa thành phần: bổn + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹正道; 自身的前途。Tân Hoa Tự Điển 1.犹正道。 2.自身的前途。