本適 běn shì · bổn thích Hán Việt: bổn thích · Pinyin: běn shì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 適 (thích)Pinyinběn shìHán Việtbổn thíchCấu tạo本 + 適 · bổn + thích nghĩa thành phần: bổn + thích