本邦 běn bāng · bổn bang Hán Việt: bổn bang · Pinyin: běn bāng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 邦 (bang)Pinyinběn bāngHán Việtbổn bangCấu tạo本 + 邦 · bổn + bang nghĩa thành phần: bổn + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故乡;故国。Tân Hoa Tự Điển 1.故乡;故国。jaJMdict this country|our country