本部

běn bù bổn bộ

Hán Việt: bổn bộ · Pinyin: běn bù

Tổng quan

trụ sở chính | văn phòng chính

Cấu tạo: (bổn) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ sở chính | văn phòng chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機關的主體、中心部分。如:「參謀本部」。《三國演義》第九回:「并本部軍馬,殺入長安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (机构、组织等)主要的、中心的部分校~。

Eng

  • CC-CEDICT headquarters|head office
  • Cihui headquarters; head office

ja

  • JMdict headquarters|head office|main office