本鈿 běn diàn · bổn điền Hán Việt: bổn điền · Pinyin: běn diàn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 鈿 (điền)Pinyinběn diànHán Việtbổn điềnCấu tạo本 + 鈿 · bổn + điền nghĩa thành phần: bổn + điền