本銷 bổn tiêu Hán Việt: bổn tiêu Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 銷 (tiêu)Hán Việtbổn tiêuCấu tạo本 + 銷 · bổn + tiêu nghĩa thành phần: bổn + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指內銷。將產品銷售在當地或國內。如:「這家工廠的產品只供本銷。」EngCihui 本銷 ěnxiāo v. sell within the country